
Tư vấn tùy chỉnh, báo giá kế hoạch trực tiếp giữa nhà sản xuất và khách hàng.
Độ chính xác định vị chuyển động theo các trục X, Y, Z là 0,01 mm
Độ chính xác định vị lặp lại của các trục X, Y và Z là 0,008 mm
Độ phẳng của bàn làm việc ≤0,03 mm
Độ vuông góc giữa các trục X, Y là 0,015/600 mm
Hành trình làm việc của các trục X, Y, Z là 600×600×200 mm
Kích thước bàn làm việc 620×630 mm
Khoảng cách từ đầu mũi trục chính đến bàn làm việc: được tùy chỉnh theo yêu cầu sản phẩm của khách hàng
Tốc độ di chuyển nhanh 10 m/phút
Tốc độ ăn dao tối đa 8 m/phút
Công suất đầu ra của động cơ trục chính: 2,2 Kw, trục thay dao (tùy chọn trục thay dao 3,5 Kw)
Thông số dụng cụ giữ dao ISO20/ER16
Tủ đựng dao: tủ đựng dao dạng hàng thẳng
Số lượng dao có thể chứa: 6 dao
Tốc độ quay trục chính 0–24.000 vòng/phút (tốc độ biến thiên liên tục)
Điện áp hoạt động
Một pha 220 V/50 Hz ±10%
Hệ thống truyền động: servo
→Sử dụng hệ điều khiển CNC Weihong NK300CX
→Việc sử dụng tủ đựng dao dạng hàng thẳng giúp nâng cao hiệu quả gia công một cách hiệu quả
→Máy được trang bị nắp bảo vệ kín hoàn toàn, đảm bảo an toàn khi vận hành. Toàn bộ máy được chế tạo bằng gang đúc, vừa chính xác, bền bỉ, tuổi thọ cao, lại dễ dàng vận hành.
Thích hợp cho khắc bảng, cắt bảng/xử lý đồ gá/khắc tấm magiê trong ngành dập nóng